| Việt Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11,286 |
3891 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Chuyen Doi Don Vi Hanh Chinh 2025 |
10,571 |
4005 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vietnamese Full Names — UIT Forum Members |
8,757 |
1489 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Phường, xã, đặc khu (toàn quốc) |
3,321 |
1035 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Mã bưu chính cấp phường/xã (sau sáp nhập 2025) |
3,320 |
1217 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Mã chứng khoán Việt Nam (2.758 mã) |
2,758 |
552 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vietnamese Female Given Names |
1,316 |
102 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vietnamese Male Given Names |
1,236 |
97 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ha Noi Chuyen Doi 2025 |
795 |
312 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
710 |
182 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ngân hàng Việt Nam — mã SWIFT/BIC |
701 |
142 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thanh Hóa — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
639 |
223 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Nội — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
587 |
207 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Đơn vị hành chính cấp huyện (quận/huyện/thị xã/thành phố) kèm mã vùng & mã bưu chính |
578 |
213 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Thanh Hoa Chuyen Doi 2025 |
558 |
212 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ho Chi Minh Chuyen Doi 2025 |
493 |
198 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nghệ An — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
485 |
170 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Phu Tho Chuyen Doi 2025 |
482 |
182 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Hai Phong Chuyen Doi 2025 |
451 |
179 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Nghe An Chuyen Doi 2025 |
412 |
155 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ninh Binh Chuyen Doi 2025 |
405 |
154 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Hung Yen Chuyen Doi 2025 |
384 |
146 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Gia Lai Chuyen Doi 2025 |
376 |
140 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Vinh Long Chuyen Doi 2025 |
359 |
136 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nhà máy điện tại Việt Nam |
335 |
58 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Tuyen Quang Chuyen Doi 2025 |
335 |
127 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vietnamese Male Name Syllables |
334 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Lam Dong Chuyen Doi 2025 |
330 |
127 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hồ Chí Minh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
326 |
113 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Lao Cai Chuyen Doi 2025 |
319 |
120 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Bac Ninh Chuyen Doi 2025 |
313 |
120 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Dong Thap Chuyen Doi 2025 |
308 |
119 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam — toàn bộ trận đấu quốc tế 1949–2026 (306) |
306 |
146 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi An Giang Chuyen Doi 2025 |
302 |
115 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Tay Ninh Chuyen Doi 2025 |
302 |
115 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Dak Lak Chuyen Doi 2025 |
294 |
112 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thái Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
287 |
102 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tiền tệ thế giới |
285 |
33 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Thai Nguyen Chuyen Doi 2025 |
283 |
110 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Da Nang Chuyen Doi 2025 |
282 |
111 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phú Thọ — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
277 |
97 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Quang Ngai Chuyen Doi 2025 |
274 |
105 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Dong Nai Chuyen Doi 2025 |
271 |
105 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải Dương — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
267 |
95 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Can Tho Chuyen Doi 2025 |
266 |
105 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Tĩnh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
265 |
94 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Quang Tri Chuyen Doi 2025 |
265 |
103 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cầu ở Việt Nam |
256 |
83 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vietnamese Female Name Syllables |
256 |
20 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
246 |
88 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
234 |
83 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lạng Sơn — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
233 |
83 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nam Định — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
230 |
83 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải Phòng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
229 |
83 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Gia Lai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
224 |
77 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Kênh truyền hình Việt Nam |
214 |
79 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ha Tinh Chuyen Doi 2025 |
212 |
81 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hòa Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
211 |
75 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Khanh Hoa Chuyen Doi 2025 |
205 |
80 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Sơn La — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
204 |
72 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Son La Chuyen Doi 2025 |
200 |
76 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cao Bằng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
199 |
71 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Lang Son Chuyen Doi 2025 |
196 |
75 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đội tuyển bóng đá Việt Nam Cộng hòa — toàn bộ trận đấu quốc tế 1956–1975 (195) |
195 |
96 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
195 |
70 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Long An — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
194 |
70 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
188 |
69 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ngãi — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
187 |
68 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ca Mau Chuyen Doi 2025 |
186 |
71 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đắk Lắk — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
185 |
66 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nhà máy điện theo Quy hoạch điện VII điều chỉnh |
184 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Quang Ninh Chuyen Doi 2025 |
184 |
73 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thái Nguyên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
182 |
66 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tiền Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
180 |
65 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Yên Bái — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
180 |
65 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Nai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
178 |
65 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam tại Thế vận hội Olympic — kết quả thi đấu 1980–2020 (175) |
175 |
71 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hồ Chí Minh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
168 |
67 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Hồ Chí Minh — Phường, xã, đặc khu |
168 |
38 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bến Tre — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
167 |
61 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thanh Hóa — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
166 |
63 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Thanh Hóa — Phường, xã, đặc khu |
166 |
35 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lào Cai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
165 |
60 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
163 |
60 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hưng Yên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
162 |
58 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Cao Bang Chuyen Doi 2025 |
161 |
62 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Định — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
160 |
59 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thừa Thiên Huế — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
158 |
59 KB |
CSV |
Excel |
View |
| An Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
156 |
56 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Mã ngành ICB — phân loại ngành kinh tế Việt Nam (song ngữ) |
155 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phân ngành ICB Việt Nam (155 ngành) |
155 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lâm Đồng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
149 |
54 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phú Thọ — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
148 |
56 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Phú Thọ — Phường, xã, đặc khu |
148 |
31 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ninh Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
146 |
53 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Tháp — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
145 |
54 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Kiên Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
145 |
54 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tuyên Quang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
142 |
52 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Khánh Hòa — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
141 |
52 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Trị — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
141 |
52 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vĩnh Phúc — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
137 |
50 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Gia Lai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
135 |
50 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Gia Lai — Phường, xã, đặc khu |
135 |
29 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Hue Chuyen Doi 2025 |
133 |
52 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Điện Biên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
132 |
50 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nghệ An — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
130 |
49 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Nghệ An — Phường, xã, đặc khu |
130 |
28 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Dien Bien Chuyen Doi 2025 |
129 |
51 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ninh Bình — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
129 |
49 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Ninh Bình — Phường, xã, đặc khu |
129 |
28 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
128 |
47 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Thuận — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
128 |
48 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Nội — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
126 |
48 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Hà Nội — Phường, xã, đặc khu |
126 |
28 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nhà máy điện tham gia thị trường điện (2018) |
125 |
24 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lâm Đồng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
124 |
48 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Lâm Đồng — Phường, xã, đặc khu |
124 |
27 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tuyên Quang — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
124 |
48 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Tuyên Quang — Phường, xã, đặc khu |
124 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vĩnh Long — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
124 |
48 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Vĩnh Long — Phường, xã, đặc khu |
124 |
27 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Kạn — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
122 |
45 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vận động viên Olympic Việt Nam 1980–2020 (117) |
117 |
57 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
116 |
43 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Phước — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
114 |
43 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Hải Phòng — Phường, xã, đặc khu |
114 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Trà Vinh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
114 |
42 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải Phòng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
113 |
45 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phú Yên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
113 |
41 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Sóc Trăng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
112 |
42 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lai Châu — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
109 |
40 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vĩnh Long — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
109 |
40 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Lai Chau Chuyen Doi 2025 |
106 |
41 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hưng Yên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
104 |
40 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Hưng Yên — Phường, xã, đặc khu |
104 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cần Thơ — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
103 |
40 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Cần Thơ — Phường, xã, đặc khu |
103 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| An Giang — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
102 |
39 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh An Giang — Phường, xã, đặc khu |
102 |
22 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cà Mau — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
102 |
38 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đắk Lắk — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
102 |
39 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Đắk Lắk — Phường, xã, đặc khu |
102 |
22 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Tháp — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
102 |
40 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Đồng Tháp — Phường, xã, đặc khu |
102 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Kon Tum — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
102 |
37 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
99 |
38 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Bắc Ninh — Phường, xã, đặc khu |
99 |
22 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lào Cai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
99 |
38 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Lào Cai — Phường, xã, đặc khu |
99 |
22 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ngày lễ Việt Nam (2020–2026) |
96 |
22 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ngãi — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
96 |
38 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Quảng Ngãi — Phường, xã, đặc khu |
96 |
21 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tây Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
96 |
37 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Tây Ninh — Phường, xã, đặc khu |
96 |
21 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Nai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
95 |
37 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Đồng Nai — Phường, xã, đặc khu |
95 |
21 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tây Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
95 |
36 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đà Nẵng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
94 |
37 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Đà Nẵng — Phường, xã, đặc khu |
94 |
21 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Dương — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
92 |
35 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thái Nguyên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
92 |
37 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Thái Nguyên — Phường, xã, đặc khu |
92 |
20 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cần Thơ — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
90 |
34 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bà Rịa Vũng Tàu — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
85 |
33 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bàn thắng của đội tuyển bóng đá Việt Nam — cầu thủ ghi bàn 1993–2024 (82) |
82 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Trị — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
78 |
31 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Quảng Trị — Phường, xã, đặc khu |
78 |
18 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Sơn La — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
75 |
29 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Sơn La — Phường, xã, đặc khu |
75 |
17 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hậu Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
74 |
29 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đắk Nông — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
71 |
28 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Tĩnh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
69 |
27 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Hà Tĩnh — Phường, xã, đặc khu |
69 |
16 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bạc Liêu — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
67 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bệnh viện ở Việt Nam |
65 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Khánh Hòa — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
65 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Khánh Hòa — Phường, xã, đặc khu |
65 |
15 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lạng Sơn — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
65 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Lạng Sơn — Phường, xã, đặc khu |
65 |
15 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ninh Thuận — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
65 |
26 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cà Mau — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
64 |
25 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Cà Mau — Phường, xã, đặc khu |
64 |
15 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Mã bưu chính 63 tỉnh thành (trước sáp nhập 2025) |
63 |
15 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Sap Nhap Tinh Tms 2025 |
63 |
12 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đà Nẵng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
57 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cao Bằng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
56 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Cao Bằng — Phường, xã, đặc khu |
56 |
13 KB |
CSV |
Excel |
View |
| 54 Dân tộc Việt Nam |
54 |
294 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
54 |
23 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Quảng Ninh — Phường, xã, đặc khu |
54 |
13 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đội tuyển bóng đá Việt Nam — thành tích đối đầu với từng đối thủ (49) |
49 |
14 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Điện Biên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
45 |
19 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Điện Biên — Phường, xã, đặc khu |
45 |
11 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Huế — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
40 |
16 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thành phố Huế — Phường, xã, đặc khu |
40 |
10 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lai Châu — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) |
38 |
16 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh Lai Châu — Phường, xã, đặc khu |
38 |
9 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vi Ma Tinh Bnv Tms |
34 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — Tỉnh thành (34 đơn vị hành chính cấp tỉnh) |
34 |
10 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tỉnh thành Việt Nam |
34 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Việt Nam — 34 tỉnh/thành phố: mã vùng điện thoại & mã bưu chính (cấu trúc sau sáp nhập 2025) |
34 |
17 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Nội — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
30 |
11 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thanh Hóa — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
27 |
10 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đền ở Việt Nam |
25 |
13 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hồ Chí Minh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
24 |
9 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nghệ An — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
21 |
8 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Nam — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
18 |
8 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Gia Lai — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
17 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đắk Lắk — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
15 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải Phòng — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
15 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Kiên Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
15 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Long An — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
15 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ngãi — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
14 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Ninh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
14 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng trường ở Việt Nam |
14 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cao Bằng — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
13 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nhà chọc trời ở Việt Nam |
13 |
7 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phú Thọ — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
13 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Di chỉ khảo cổ ở Việt Nam |
12 |
8 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Tháp — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
12 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Tĩnh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
12 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải Dương — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
12 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lâm Đồng — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
12 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Sơn La — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
12 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| An Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Định — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Phước — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đài tưởng niệm ở Việt Nam |
11 |
8 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đồng Nai — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hòa Bình — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lạng Sơn — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Sóc Trăng — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tiền Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
11 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Thuận — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Điện Biên — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hưng Yên — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Kon Tum — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nam Định — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Trị — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
10 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bến Tre — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bình Dương — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cà Mau — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cần Thơ — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Khánh Hòa — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lào Cai — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nghĩa trang ở Việt Nam |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Phú Yên — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tây Ninh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thái Nguyên — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thừa Thiên Huế — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vĩnh Phúc — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Yên Bái — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
9 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bà Rịa Vũng Tàu — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Kạn — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bắc Ninh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Công viên ở Việt Nam |
8 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đà Nẵng — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Đắk Nông — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Lai Châu — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ninh Bình — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Quảng Bình — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Thái Bình — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Trà Vinh — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Vĩnh Long — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
8 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Bạc Liêu — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
7 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Cung điện ở Việt Nam |
7 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hậu Giang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
7 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Ninh Thuận — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
7 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Trung tâm thương mại ở Việt Nam |
7 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tuyên Quang — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
7 |
5 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hà Nam — Quận, huyện, thị xã (cấu trúc trước sáp nhập 2025) |
6 |
4 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Nhà hát ở Việt Nam |
6 |
6 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Tháp ở Việt Nam |
6 |
4 KB |
CSV |
Excel |
View |
| Hải đăng ở Việt Nam |
3 |
4 KB |
CSV |
Excel |
View |