14 datasets — 7,488 records
Browse at listbase.org/vi/finance/
| Name | Records | Size | CSV | Excel | Preview |
|---|---|---|---|---|---|
| Mã chứng khoán Việt Nam — theo sàn niêm yết | 2,758 | 552 KB | CSV | Excel | View |
| Công ty niêm yết Việt Nam — phân loại theo ngành ICB | 1,592 | 604 KB | CSV | Excel | View |
| Mã chứng khoán đã hủy niêm yết | 914 | 176 KB | CSV | Excel | View |
| Mã chứng khoán — Sàn UPCOM | 887 | 187 KB | CSV | Excel | View |
| Mã chứng khoán — Sàn HSX (HOSE) | 568 | 113 KB | CSV | Excel | View |
| Mã chứng khoán — Sàn HNX | 321 | 67 KB | CSV | Excel | View |
| Bộ Dữ liệu Mã Tiền tố & Quốc gia GS1 (Mã Vạch) | 126 | 20 KB | CSV | Excel | View |
| Tập dữ liệu Chương Mã HS (Hệ thống hài hòa) | 98 | 24 KB | CSV | Excel | View |
| Bộ Dữ liệu Thuế Suất VAT/GST Toàn Diện theo Quốc gia | 75 | 18 KB | CSV | Excel | View |
| Trái phiếu Việt Nam — danh sách | 68 | 14 KB | CSV | Excel | View |
| Chỉ số VN30 — Cổ phiếu thành phần | 30 | 7 KB | CSV | Excel | View |
| Chợ ở Việt Nam | 26 | 10 KB | CSV | Excel | View |
| Bộ dữ liệu mã và thông số kỹ thuật container ISO 6346 | 14 | 8 KB | CSV | Excel | View |
| Bộ dữ liệu Quy tắc & Định nghĩa Incoterms 2020 | 11 | 9 KB | CSV | Excel | View |
# List all finance & trade datasets
curl https://cdn.vi.listbase.org/index.json | jq '.datasets[] | select(.category=="finance") | .id'
# Fetch a dataset
curl https://cdn.vi.listbase.org/finance/vi-chung-khoan-ma-niem-yet.json